民怨鼎沸 — Bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ
Câu hỏi thường gặp
鼎沸 nghĩa là gì?
鼎沸 (dǐngfèi) nghĩa là tiếng ồn hỗn loạn, ồn ào.
鼎沸 đọc thế nào?
鼎沸 đọc là dǐngfèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 鼎沸 là gì?
Âm Hán Việt của 鼎沸 là "đỉnh phí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.