鼓板
giọng máy của trình duyệt
鼓板 nghĩa là bộ gõ nhịp.
Nghĩa của 鼓板
gǔbǎn
CỔ BẢNDanh từ- Bộ gõ nhịp
Câu hỏi thường gặp
鼓板 nghĩa là gì?
鼓板 (gǔbǎn) nghĩa là bộ gõ nhịp.
鼓板 đọc thế nào?
鼓板 đọc là gǔbǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 鼓板 là gì?
Âm Hán Việt của 鼓板 là "cổ bản".