鼻翼
giọng máy của trình duyệt
鼻翼 nghĩa là cánh mũi.
Nghĩa của 鼻翼
bíyì
TỴ DỰCDanh từ- Cánh mũi
Câu hỏi thường gặp
鼻翼 nghĩa là gì?
鼻翼 (bíyì) nghĩa là cánh mũi.
鼻翼 đọc thế nào?
鼻翼 đọc là bíyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 鼻翼 là gì?
Âm Hán Việt của 鼻翼 là "tỵ dực".