鼻腔
giọng máy của trình duyệt
鼻腔 nghĩa là khoang mũi.
Nghĩa của 鼻腔
bíqiāng
Danh từ- Khoang mũi
Câu hỏi thường gặp
鼻腔 nghĩa là gì?
鼻腔 (bíqiāng) nghĩa là khoang mũi.
鼻腔 đọc thế nào?
鼻腔 đọc là bíqiāng (pinyin).
鼻腔 nghĩa là khoang mũi.
鼻腔 (bíqiāng) nghĩa là khoang mũi.
鼻腔 đọc là bíqiāng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.