TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龙树

Lóngshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龍樹

Âm Hán Việt LONG THỤ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “long thụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

龙树 nghĩa là Long Thụ, triết gia Phật giáo.

Nghĩa của 龙树

Lóngshù

LONG THỤTên riêngphồn thể 龍樹tên riêng
  1. Long Thụ (khoảng 150-250 SCN), triết gia Phật giáo

Câu hỏi thường gặp

龙树 nghĩa là gì?

龙树 (lóngshù) nghĩa là Long Thụ, triết gia Phật giáo.

龙树 đọc thế nào?

龙树 đọc là Lóngshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 龙树 là gì?

Âm Hán Việt của 龙树 là "long thụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.