龙门山断层
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 龍門山斷層
龙门山断层 nghĩa là Đứt gãy Longmenshan, một đường đứt gãy chờm hoạt động kiến tạo ở ranh giới tây bắc của bồn địa Tứ Xuyên.
Nghĩa của 龙门山断层
Lóngménshānduàncéng
phồn thể 龍門山斷層tên riêng- Đứt gãy Longmenshan, một đường đứt gãy chờm hoạt động kiến tạo ở ranh giới tây bắc của bồn địa Tứ Xuyên
Câu hỏi thường gặp
龙门山断层 nghĩa là gì?
龙门山断层 (lóngménshānduàncéng) nghĩa là Đứt gãy Longmenshan, một đường đứt gãy chờm hoạt động kiến tạo ở ranh giới tây bắc của bồn địa Tứ Xuyên.
龙门山断层 đọc thế nào?
龙门山断层 đọc là Lóngménshānduàncéng (pinyin).