TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龙门断层

Lóngménduàncéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龍門斷層

龙门断层 nghĩa là Đường đứt gãy Longmenshan, một đứt gãy kiến tạo hoạt động mạnh ở ranh giới phía tây bắc của bồn địa Tứ Xuyên.

Nghĩa của 龙门断层

Lóngménduàncéng

phồn thể 龍門斷層tên riêng
  1. Đường đứt gãy Longmenshan, một đứt gãy kiến tạo hoạt động mạnh ở ranh giới phía tây bắc của bồn địa Tứ Xuyên

Câu hỏi thường gặp

龙门断层 nghĩa là gì?

龙门断层 (lóngménduàncéng) nghĩa là Đường đứt gãy Longmenshan, một đứt gãy kiến tạo hoạt động mạnh ở ranh giới phía tây bắc của bồn địa Tứ Xuyên.

龙门断层 đọc thế nào?

龙门断层 đọc là Lóngménduàncéng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.