TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

龙韬

lóngtāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 龍韜

Âm Hán Việt LONG THAO

龙韬 nghĩa là Chiến lược và chiến thuật quân sự.

Nghĩa của 龙韬

lóngtāo

LONG THAOphồn thể 龍韜
  1. Chiến lược và chiến thuật quân sự
  2. Thị vệ hoàng gia

Câu hỏi thường gặp

龙韬 nghĩa là gì?

龙韬 (lóngtāo) nghĩa là Chiến lược và chiến thuật quân sự.

龙韬 đọc thế nào?

龙韬 đọc là lóngtāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 龙韬 là gì?

Âm Hán Việt của 龙韬 là "long thao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.