TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

𪻐瑢

cōngróng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瑽瑢

𪻐瑢 nghĩa là Tiếng leng keng của mặt ngọc.

Nghĩa của 𪻐瑢

cōngróng

phồn thể 瑽瑢
  1. văn học, từ tượng thanh Tiếng leng keng của mặt ngọc

Câu hỏi thường gặp

𪻐瑢 nghĩa là gì?

𪻐瑢 (cōngróng) nghĩa là Tiếng leng keng của mặt ngọc.

𪻐瑢 đọc thế nào?

𪻐瑢 đọc là cōngróng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.