Áo tiếng Trung là gì?
"áo" trong tiếng Trung là 奥地利 (tên riêng), 衫 (danh từ).
奥地利 Tên riêng
Hán Việt: ÁO ĐỊA LỢI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áo
- 我想去奥地利学习音乐。 Tôi muốn đi Áo để học âm nhạc.
衫 Danh từ
Hán Việt: SAM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Áo tiếng Trung là gì?
"áo" trong tiếng Trung là 奥地利 (tên riêng), 衫 (danh từ).