TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Áo tiếng Trung là gì?

"áo" trong tiếng Trung là 奥地利 (tên riêng), 衫 (danh từ).

奥地利 Tên riêng

ÀodìlìHán Việt: ÁO ĐỊA LỢI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo

  • 我想去奥地利学习音乐。 Tôi muốn đi Áo để học âm nhạc.

Xem đầy đủ từ "奥地利": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

衫 Danh từ

shānHán Việt: SAM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo

Xem đầy đủ từ "衫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Áo tiếng Trung là gì?

"áo" trong tiếng Trung là 奥地利 (tên riêng), 衫 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.