Áp lực tiếng Trung là gì?
"áp lực" trong tiếng Trung là 压力 (danh từ), 压强 (danh từ).
压力 Danh từ
Hán Việt: ÁP LỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áp lực
压强 Danh từ
Hán Việt: ÁP CƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áp lực (vật lý)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áp lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Áp lực tiếng Trung là gì?
"áp lực" trong tiếng Trung là 压力 (danh từ), 压强 (danh từ).