Âm phủ tiếng Trung là gì?
"âm phủ" trong tiếng Trung là 阴间 (danh từ).
阴间 Danh từ
Hán Việt: ÂM GIAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm phủ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "âm phủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Âm phủ tiếng Trung là gì?
"âm phủ" trong tiếng Trung là 阴间 (danh từ).