Ông già tiếng Trung là gì?
"ông già" trong tiếng Trung là 老汉 (danh từ), 老头子 (danh từ), 老家伙 (danh từ).
老汉 Danh từ
Hán Việt: LÃO HÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ông già
老头子 Danh từ
Hán Việt: LÃO ĐẦU TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ông già
老家伙 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ông già
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ông già" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ông già tiếng Trung là gì?
"ông già" trong tiếng Trung là 老汉 (danh từ), 老头子 (danh từ), 老家伙 (danh từ).