Ông trùm tiếng Trung là gì?
"ông trùm" trong tiếng Trung là 巨头 (danh từ), 头子 (danh từ).
巨头 Danh từ
Hán Việt: CỰ ĐẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ông trùm
头子 Danh từ
Hán Việt: ĐẦU TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ông trùm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ông trùm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ông trùm tiếng Trung là gì?
"ông trùm" trong tiếng Trung là 巨头 (danh từ), 头子 (danh từ).