龙头蛇尾 — Đầu rồng, đuôi rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: đầu mạnh nhưng kết thúc yếu
Câu hỏi thường gặp
龙头 nghĩa là gì?
龙头 (lóngtóu) nghĩa là vòi nước, tay lái xe đạp.
龙头 đọc thế nào?
龙头 đọc là lóngtóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 龙头 là gì?
Âm Hán Việt của 龙头 là "long đầu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.