Ùa vào tiếng Trung là gì?
"ùa vào" trong tiếng Trung là 蜂拥 (động từ).
蜂拥 Động từ
Hán Việt: PHONG ỦNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ùa vào; lũ lượt; chen chúc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ùa vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ùa vào tiếng Trung là gì?
"ùa vào" trong tiếng Trung là 蜂拥 (động từ).