Ý chí tiếng Trung là gì?
"ý chí" trong tiếng Trung là 意志 (danh từ), 心志 (danh từ).
意志 Danh từ
Hán Việt: Ý CHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý chí; nghị lực; sự quyết tâm
心志 Danh từ
Hán Việt: TÂM CHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ý chí
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ý chí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ý chí tiếng Trung là gì?
"ý chí" trong tiếng Trung là 意志 (danh từ), 心志 (danh từ).