Ăn cơm tiếng Trung là gì?
"ăn cơm" trong tiếng Trung là 吃饭 (động từ).
吃饭 Động từ
Hán Việt: CẬT PHẠN giọng máy của trình duyệt
- 今晚我要和我的老板吃饭。 Tối nay tôi muốn cùng sếp ăn cơm.
- 我边吃饭边看书。 Tôi đọc sách lúc ăn cơm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn cơm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ăn cơm tiếng Trung là gì?
"ăn cơm" trong tiếng Trung là 吃饭 (động từ).