TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ăn mặc chỉnh tề tiếng Trung là gì?

"ăn mặc chỉnh tề" trong tiếng Trung là 衣冠楚楚.

衣冠楚楚

yīguānchǔchǔHán Việt: Y QUÁN SỞ SỞ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn mặc chỉnh tề

Xem đầy đủ từ "衣冠楚楚": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ăn mặc chỉnh tề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ăn mặc chỉnh tề tiếng Trung là gì?

"ăn mặc chỉnh tề" trong tiếng Trung là 衣冠楚楚.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.