Đào lên tiếng Trung là gì?
"đào lên" trong tiếng Trung là 出土 (động từ).
出土 Động từ
Hán Việt: XUẤT THỔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đào lên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đào lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đào lên tiếng Trung là gì?
"đào lên" trong tiếng Trung là 出土 (động từ).