TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đã kết hôn tiếng Trung là gì?

"đã kết hôn" trong tiếng Trung là 已婚 (tính từ).

已婚 Tính từ

yǐhūnHán Việt: DĨ HÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã kết hôn

  • 萨米已婚十二次了。 Sami đã kết hôn mười hai lần.
  • 萨米已婚12次了。 Sami đã kết hôn mười hai lần.

Xem đầy đủ từ "已婚": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đã kết hôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đã kết hôn tiếng Trung là gì?

"đã kết hôn" trong tiếng Trung là 已婚 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.