Đãng trí tiếng Trung là gì?
"đãng trí" trong tiếng Trung là 丢三落四 (cụm từ).
丢三落四 Cụm từ
Hán Việt: ĐÂU TAM LẠC TỨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đãng trí
Xem đầy đủ từ "丢三落四": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đãng trí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đãng trí tiếng Trung là gì?
"đãng trí" trong tiếng Trung là 丢三落四 (cụm từ).