TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đăng xuất tiếng Trung là gì?

"đăng xuất" trong tiếng Trung là 登出 (động từ).

登出 Động từ

dēngchūHán Việt: ĐĂNG XUẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đăng xuất (máy tính)

  • 我不应该登出。 Tôi không nên đăng xuất

Xem đầy đủ từ "登出": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đăng xuất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đăng xuất tiếng Trung là gì?

"đăng xuất" trong tiếng Trung là 登出 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.