TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đương nhiên tiếng Trung là gì?

"đương nhiên" trong tiếng Trung là 当然 (phó từ), 理所当然 (cụm từ).

当然 Phó từ

dāngránHán Việt: ĐƯƠNG NHIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đương nhiên

  • 消磨时间的最有效办法当然还是聊天吹牛侃大山。 Biện pháp hiệu quả nhất để giết thời gian nhất đương nhiên vẫn là chuyện trò, chém gió, buôn chuyện.

Xem đầy đủ từ "当然": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

理所当然 Cụm từ

lǐsuǒdāngránHán Việt: LÝ SỞ ĐƯƠNG NHIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đương nhiên (thành ngữ); hợp lý và được mong đợi một cách tự nhiên

Xem đầy đủ từ "理所当然": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đương nhiên tiếng Trung là gì?

"đương nhiên" trong tiếng Trung là 当然 (phó từ), 理所当然 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.