当然
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 當然
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đương nhiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
当然 nghĩa là đương nhiên, tất nhiên.
Nghĩa của 当然
dāngrán
ĐƯƠNG NHIÊNPhó từ, Tính từphồn thể 當然- Đương nhiên
- Tất nhiên
- Dĩ nhiên
- Không nghi ngờ gì
- Như lẽ ra phải thế
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 当然
Đồng nghĩa
Từ ghép có 当然
Thành ngữ có 当然
- 理所当然 — Đương nhiên (thành ngữ); hợp lý và được mong đợi một cách tự nhiên
Câu ví dụ với 当然
- 消磨时间的最有效办法当然还是聊天吹牛侃大山。 Xiāomóshíjiān de zuì yǒuxiào bànfǎ dāngrán háishi liáotiān chuīniú kǎndàshān.Biện pháp hiệu quả nhất để giết thời gian nhất đương nhiên vẫn là chuyện trò, chém gió, buôn chuyện.Tatoeba #3709225
- 当然。 Dāngrán.Tất nhiên.Tatoeba #3952424
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
当然 nghĩa là gì?
当然 (dāngrán) nghĩa là đương nhiên, tất nhiên.
当然 đọc thế nào?
当然 đọc là dāngrán (pinyin).
Âm Hán Việt của 当然 là gì?
Âm Hán Việt của 当然 là "đương nhiên".