Đường dây nóng tiếng Trung là gì?
"đường dây nóng" trong tiếng Trung là 热线 (danh từ).
热线 Danh từ
Hán Việt: NHIỆT TUYẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường dây nóng (kết nối liên lạc)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đường dây nóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đường dây nóng tiếng Trung là gì?
"đường dây nóng" trong tiếng Trung là 热线 (danh từ).