Đường nhánh tiếng Trung là gì?
"đường nhánh" trong tiếng Trung là 支线 (danh từ).
支线 Danh từ
Hán Việt: CHI TUYẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường nhánh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đường nhánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đường nhánh tiếng Trung là gì?
"đường nhánh" trong tiếng Trung là 支线 (danh từ).