Được định sẵn tiếng Trung là gì?
"được định sẵn" trong tiếng Trung là 注定 (động từ).
注定 Động từ
Hán Việt: CHÚ ĐỊNH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Được định sẵn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "được định sẵn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Được định sẵn tiếng Trung là gì?
"được định sẵn" trong tiếng Trung là 注定 (động từ).