Được hình thành tiếng Trung là gì?
"được hình thành" trong tiếng Trung là 生成 (động từ).
生成 Động từ
Hán Việt: SINH THÀNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tạo ra; sản xuất; hình thành; được hình thành; bắt đầu tồn tại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "được hình thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Được hình thành tiếng Trung là gì?
"được hình thành" trong tiếng Trung là 生成 (động từ).