生成
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
生成 nghĩa là tạo ra, sản xuất, sinh ra với, được trời phú cho.
Nghĩa của 生成
shēngchéng
SINH THÀNHĐộng từ, Phó từ- Tạo ra; sản xuất; hình thành; được hình thành; bắt đầu tồn tại
- Sinh ra với; được trời phú cho
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 生成
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
生成 nghĩa là gì?
生成 (shēngchéng) nghĩa là tạo ra, sản xuất, sinh ra với, được trời phú cho.
生成 đọc thế nào?
生成 đọc là shēngchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 生成 là gì?
Âm Hán Việt của 生成 là "sinh thành".