Được phỏng vấn tiếng Trung là gì?
"được phỏng vấn" trong tiếng Trung là 面试 (động từ).
面试 Động từ
Hán Việt: DIỆN THÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "được phỏng vấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Được phỏng vấn tiếng Trung là gì?
"được phỏng vấn" trong tiếng Trung là 面试 (động từ).