Được thụ tinh tiếng Trung là gì?
"được thụ tinh" trong tiếng Trung là 受精 (động từ).
受精 Động từ
Hán Việt: THỤ TINH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Được thụ tinh; được thụ thai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "được thụ tinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Được thụ tinh tiếng Trung là gì?
"được thụ tinh" trong tiếng Trung là 受精 (động từ).