TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

受胎

shòutāi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤ THAI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thụ thai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

受胎 nghĩa là mang thai, thụ thai.

Nghĩa của 受胎

shòutāi

THỤ THAIĐộng từ
  1. Mang thai
  2. Thụ thai
  3. Được thụ tinh
  4. Thụ tinh nhân tạo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 受胎

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

受胎 nghĩa là gì?

受胎 (shòutāi) nghĩa là mang thai, thụ thai.

受胎 đọc thế nào?

受胎 đọc là shòutāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 受胎 là gì?

Âm Hán Việt của 受胎 là "thụ thai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.