Đưa vào sử dụng tiếng Trung là gì?
"đưa vào sử dụng" trong tiếng Trung là 应用 (động từ).
应用 Động từ
Hán Việt: ỨNG DỤNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đưa vào sử dụng; áp dụng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đưa vào sử dụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đưa vào sử dụng tiếng Trung là gì?
"đưa vào sử dụng" trong tiếng Trung là 应用 (động từ).