TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đại số tiếng Trung là gì?

"đại số" trong tiếng Trung là 代数 (danh từ), 代数学 (danh từ).

代数 Danh từ

dàishùHán Việt: ĐẠI SỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại số

  • 很多小学生学不好代数。 Nhiều học sinh học kém môn đại số.

Xem đầy đủ từ "代数": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

代数学 Danh từ

dàishùxuéHán Việt: ĐẠI SỐ HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại số (như là một nhánh của toán học)

Xem đầy đủ từ "代数学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Đại số tiếng Trung là gì?

"đại số" trong tiếng Trung là 代数 (danh từ), 代数学 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.