Đất mặn tiếng Trung là gì?
"đất mặn" trong tiếng Trung là 潟.
潟
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đất mặn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đất mặn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đất mặn tiếng Trung là gì?
"đất mặn" trong tiếng Trung là 潟.