Đấu trường tiếng Trung là gì?
"đấu trường" trong tiếng Trung là 舞台 (danh từ).
舞台 Danh từ
Hán Việt: VŨ ĐÀI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sân khấu; đấu trường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đấu trường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đấu trường tiếng Trung là gì?
"đấu trường" trong tiếng Trung là 舞台 (danh từ).