TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đấu trường tiếng Trung là gì?

"đấu trường" trong tiếng Trung là 舞台 (danh từ).

舞台 Danh từ

wǔtáiHán Việt: VŨ ĐÀI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sân khấu; đấu trường

Xem đầy đủ từ "舞台": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đấu trường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đấu trường tiếng Trung là gì?

"đấu trường" trong tiếng Trung là 舞台 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.