Đầy tớ nô lệ tiếng Trung là gì?
"đầy tớ nô lệ" trong tiếng Trung là 奴婢 (danh từ).
奴婢 Danh từ
Hán Việt: NÔ TỲ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đầy tớ nô lệ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầy tớ nô lệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đầy tớ nô lệ tiếng Trung là gì?
"đầy tớ nô lệ" trong tiếng Trung là 奴婢 (danh từ).