Địa ngục tiếng Trung là gì?
"địa ngục" trong tiếng Trung là 地狱 (danh từ), 地府 (danh từ).
地狱 Danh từ
Hán Việt: ĐỊA NGỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Địa ngục
地府 Danh từ
Hán Việt: ĐỊA PHỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Địa ngục
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "địa ngục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Địa ngục tiếng Trung là gì?
"địa ngục" trong tiếng Trung là 地狱 (danh từ), 地府 (danh từ).