Địa vị gia đình tiếng Trung là gì?
"địa vị gia đình" trong tiếng Trung là 门第 (danh từ).
门第 Danh từ
Hán Việt: MÔN ĐỆ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Địa vị gia đình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "địa vị gia đình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Địa vị gia đình tiếng Trung là gì?
"địa vị gia đình" trong tiếng Trung là 门第 (danh từ).