书香门第 — Gia đình có danh tiếng văn chương (thành ngữ); gia đình nho học
Câu hỏi thường gặp
门第 nghĩa là gì?
门第 (méndì) nghĩa là địa vị gia đình.
门第 đọc thế nào?
门第 đọc là méndì (pinyin).
Âm Hán Việt của 门第 là gì?
Âm Hán Việt của 门第 là "môn đệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.