Định lượng tiếng Trung là gì?
"định lượng" trong tiếng Trung là 量化 (động từ).
量化 Động từ
Hán Việt: LƯỢNG HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Định lượng; lượng hóa; tính định lượng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "định lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Định lượng tiếng Trung là gì?
"định lượng" trong tiếng Trung là 量化 (động từ).