Định nghĩa tiếng Trung là gì?
"định nghĩa" trong tiếng Trung là 定义 (danh từ), 界定 (động từ).
定义 Danh từ
Hán Việt: ĐỊNH NGHĨA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Định nghĩa
界定 Động từ
Hán Việt: GIỚI ĐỊNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Định nghĩa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "định nghĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Định nghĩa tiếng Trung là gì?
"định nghĩa" trong tiếng Trung là 定义 (danh từ), 界定 (động từ).