Đối xử ưu đãi tiếng Trung là gì?
"đối xử ưu đãi" trong tiếng Trung là 优待 (động từ).
优待 Động từ
Hán Việt: ƯU ĐÃI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đối xử ưu đãi; dành sự ưu đãi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đối xử ưu đãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đối xử ưu đãi tiếng Trung là gì?
"đối xử ưu đãi" trong tiếng Trung là 优待 (động từ).