优惠
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 優惠
优惠 nghĩa là ưu đãi, điều kiện thuận lợi.
Nghĩa của 优惠
yōuhuì
ƯU HUỆTính từ, Danh từphồn thể 優惠- Ưu đãi
- Điều kiện thuận lợi
- Đối xử ưu đãi
- Giá giảm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 优惠
Đồng nghĩa
Từ ghép có 优惠
Câu hỏi thường gặp
优惠 nghĩa là gì?
优惠 (yōuhuì) nghĩa là ưu đãi, điều kiện thuận lợi.
优惠 đọc thế nào?
优惠 đọc là yōuhuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 优惠 là gì?
Âm Hán Việt của 优惠 là "ưu huệ".