TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đốn tiếng Trung là gì?

"đốn" trong tiếng Trung là 采伐 (động từ).

采伐 Động từ

cǎifáHán Việt: THÁI PHẠT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đốn

Xem đầy đủ từ "采伐": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đốn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đốn tiếng Trung là gì?

"đốn" trong tiếng Trung là 采伐 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.