Đồng bằng tiếng Trung là gì?
"đồng bằng" trong tiếng Trung là 坪.
坪
Hán Việt: BÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng bằng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng bằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng bằng tiếng Trung là gì?
"đồng bằng" trong tiếng Trung là 坪.