Đồng cảm tiếng Trung là gì?
"đồng cảm" trong tiếng Trung là 同情 (động từ).
同情 Động từ
Hán Việt: ĐỒNG TÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng cảm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng cảm tiếng Trung là gì?
"đồng cảm" trong tiếng Trung là 同情 (động từ).