TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đồng hồ báo thức tiếng Trung là gì?

"đồng hồ báo thức" trong tiếng Trung là 闹钟 (danh từ).

闹钟 Danh từ

nàozhōngHán Việt: NÁO CHUNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đồng hồ báo thức

Xem đầy đủ từ "闹钟": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng hồ báo thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồng hồ báo thức tiếng Trung là gì?

"đồng hồ báo thức" trong tiếng Trung là 闹钟 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.