Đồng hồ báo thức tiếng Trung là gì?
"đồng hồ báo thức" trong tiếng Trung là 闹钟 (danh từ).
闹钟 Danh từ
Hán Việt: NÁO CHUNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đồng hồ báo thức
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng hồ báo thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ báo thức tiếng Trung là gì?
"đồng hồ báo thức" trong tiếng Trung là 闹钟 (danh từ).