TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Đồng thuận tiếng Trung là gì?

"đồng thuận" trong tiếng Trung là 一致 (tính từ).

一致 Tính từ

yīzhìHán Việt: NHẤT TRÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhất quán; nhất trí; đồng thuận

Xem đầy đủ từ "一致": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng thuận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồng thuận tiếng Trung là gì?

"đồng thuận" trong tiếng Trung là 一致 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.